Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

あいつ

あいつaitsu

Thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. đại từ

    hắn; gã đó; nó

    EN he; she; that guy

    miệt thịthân mậtthường viết bằng kana

  2. cái đó; thứ đó

    EN that; that one; that thing

    thân mậtthường viết bằng kana

    あいつを取(と)ってくれ。

    • Hãy bắt lấy hắn.

    Từ:あいつ取(と)る

    Đã xác minh

Câu ví dụ 445

あいつは嫌(いや)な奴(やつ)だ。

  • Hắn ta là một kẻ đáng ghét.

Đăng nhập để tiếp tục