Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

ばか

ばかbaka

Thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    kẻ ngốc; người ngu ngốc

    EN idiot; moron; fool

    thường viết bằng kana

  2. tính từ đuôi -na

    ngu ngốc; ngớ ngẩn

    EN stupid; foolish; dull; absurd; ridiculous

    thường viết bằng kana

    なんという馬(ば)鹿(か)なことだろう。

    • Thật là một điều ngớ ngẩn làm sao.

    Từ:なんというばかことだろう

    Đã xác minh
  3. danh từtính từ đuôi -na

    không thể xem thường

    EN trivial; insignificant; disappointing

    thường viết bằng kana

  4. tê liệt; mất cảm giác

    EN malfunctioning; defective; losing sensation

    thường viết bằng kana

    寒(さむ)さで鼻(はな)がばかになった。

    • Mũi tôi bị tê dại vì lạnh.

    Từ:寒(さむ)さ鼻(はな)ばか

    Đã xác minh
  5. danh từdanh từ dùng làm tiền tố

    rất; cực kỳ

    EN incredibly; unusually; exceptionally

    thường viết bằng kanatiếng lóng

  6. danh từdanh từ dùng làm hậu tốtính từ đuôi -na

    kẻ cuồng; người say mê

    EN fervent enthusiast; nut; person singularly obsessed with something

    thường viết bằng kanatiếng lóng

    Ghi chú: thường dùng trong từ ghép

    父(ちち)は釣(つ)りばかだ。

    • Bố tôi là một kẻ cuồng câu cá.

    Từ:父(ちち)ばか

    Đã xác minh
  7. danh từ

    trai baka

    EN Mactra chinensis (species of trough shell)

    viết tắtthường viết bằng kana

    Xem thêm: 馬(ば)鹿(か)貝(がい)

Câu ví dụ 265

なんという馬(ば)鹿(か)なことだろう。

  • Thật là một điều ngớ ngẩn làm sao.

Từ:なんというばかことだろう

Đã xác minh

馬(ば)鹿(か)な!

  • Vô lý!

Từ:ばか

馬(ば)鹿(か)みたい!

  • Ngớ ngẩn thật đấy!

Từ:ばかみたい

そんな馬(ば)鹿(か)な。

  • Không thể nào như vậy được.

Từ:そんなばか

Đăng nhập để tiếp tục