ばか
ばかbaka
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ dùng làm hậu tốtính từ đuôi -na
kẻ cuồng; người say mê
EN fervent enthusiast; nut; person singularly obsessed with something
Ghi chú: thường dùng trong từ ghép
Câu ví dụ 265
馬鹿な!
- Vô lý!
Từ:ばか
