Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

そんな

そんなsonna

Thông dụngTính từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. từ bổ nghĩa trước danh từ (rentaishi)

    như thế; như vậy

    EN such; that sort of; that kind of; like that

    Ghi chú: về hành động của người nghe, hoặc về những ý tưởng được người nghe diễn đạt hoặc thấu hiểu

    Xem thêm: あんなXem thêm: こんなXem thêm: どんな

  2. thán từ

    không thể nào!

    EN no way!; never!

    khẩu ngữ

    そんな!

    • Không thể nào!

    Từ:そんな

    Đã xác minh

    そんなことは起(お)きないでしょう。

    • Chuyện như vậy sẽ không xảy ra đâu.

Câu ví dụ 1.538

そんな馬(ば)鹿(か)な。

  • Không thể nào như vậy được.

Từ:そんなばか

そんなのずるいよ。

  • Thế thì ăn gian quá.

Từ:そんなのずるいよ

そんな事(こと)だと思(おも)った。

  • Tôi đã nghĩ chuyện đó sẽ xảy ra mà.

Đăng nhập để tiếp tục