Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

どんな

どんなdonna

Thông dụngTính từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. từ bổ nghĩa trước danh từ (rentaishi)

    như thế nào

    EN what kind of; what sort of; what

    Xem thêm: こんなXem thêm: そんなXem thêm: あんな

  2. bất kể

    EN no matter what (kind of); whatever; any; all

    Ghi chú: như 「どんな...でも」「どんな...も」 v.v., dùng dưới dạng bổ nghĩa cho danh từ

Câu ví dụ 1.069

いいや、どんな人(ひと)。

  • Không, người như thế nào vậy?

Từ:いいやどんな人(ひと)

どんなテストですか。

  • Đó là loại bài kiểm tra như thế nào vậy?

Từ:どんなテストですか

Đăng nhập để tiếp tục