何の
なんのnanno
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
thán từ
không có gì; không sao đâu
EN no; not at all; oh (it's nothing)
Ghi chú: dùng để bác bỏ những lo ngại, lời nói, v.v. của đối phương
