Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

何(なん)の

なんのnanno

Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. từ bổ nghĩa trước danh từ (rentaishi)

    gì; loại gì

    EN what; what kind of; what sort of

  2. không ... gì cả

    EN no ...; any

    Ghi chú: dùng trong câu phủ định để biểu thị 「~ない」 hoặc 「~ないで」, v.v.

  3. vô cùng; hết sức

    EN adds emphasis to the preceding word

    thường viết bằng kana

    Ghi chú: hơn cả ...

  4. thán từ

    không có gì; không sao đâu

    EN no; not at all; oh (it's nothing)

    thường viết bằng kana

    Ghi chú: dùng để bác bỏ những lo ngại, lời nói, v.v. của đối phương

Câu ví dụ 240

何(なん)の用(よう)だ。

  • Có việc gì thế?

Từ:何(なん)の用(よう)だ

何(なん)のために?

  • Để làm gì?

Từ:何(なん)のために

Đăng nhập để tiếp tục