Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

根(こん)拠(きょ)

こんきょkonkyo

Rất thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    căn cứ; cơ sở

    EN basis; grounds; foundation; reason; authority

  2. căn cứ

    EN base (of operations)

    敵(てき)は山(さん)中(ちゅう)を根(こん)拠(きょ)に戦(たたか)った。

    • Kẻ địch đã chiến đấu với việc lấy vùng núi làm căn cứ.

    Từ:敵(てき)山(さん)中(ちゅう)根(こん)拠(きょ)戦(たたか)う

    Đã xác minh
  3. đáy; chân

    EN base (of a group of stones)

    cờ vây

    白(しろ)は根(こん)拠(きょ)を失(うしな)った。

    • Shiro đã mất đi căn cứ.

    Từ:白(しろ)根(こん)拠(きょ)失(うしな)う

    Đã xác minh

Câu ví dụ 45

Đăng nhập để tiếp tục