噂
うわさuwasa
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するdanh từ bổ nghĩa với の
tin đồn
EN rumour; rumor; report; hearsay; gossip; common talk

うわさuwasa
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するdanh từ bổ nghĩa với の
tin đồn
EN rumour; rumor; report; hearsay; gossip; common talk