聞く
きくkiku
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
nghe nói
EN to hear about; to hear of; to learn of
nghe theo
EN to follow (advice, order, etc.); to obey; to listen to; to comply with

きくkiku
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -ku)ngoại động từ
nghe
EN to hear
nghe nói
EN to hear about; to hear of; to learn of
nghe theo
EN to follow (advice, order, etc.); to obey; to listen to; to comply with