Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

日(に)本(ほん)語(ご)

にほんごnihongo

Rất thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    tiếng Nhật

    EN Japanese (language)

Câu ví dụ 1.357

私(わたし)は日(に)本(ほん)語(ご)で苦(く)労(ろう)している。

  • Tôi đang gặp khó khăn với tiếng Nhật.

Từ:私(わたし)は日(に)本(ほん)語(ご)で苦(く)労(ろう)する

Đã xác minh

日(に)本(ほん)語(ご)が話(はな)せますか。

  • Bạn có thể nói tiếng Nhật không?

Từ:日(に)本(ほん)語(ご)が話(はな)すか

日(に)本(ほん)語(ご)は話(はな)せますか。

  • Bạn có thể nói tiếng Nhật không?

Từ:日(に)本(ほん)語(ご)は話(はな)すか

日(に)本(ほん)語(ご)がお上(じょう)手(ず)ですね。

  • Tiếng Nhật của bạn giỏi quá nhỉ.

Từ:日(に)本(ほん)語(ご)がお上(じょう)手(ず)ですね

私(わたし)の母(ぼ)語(ご)は日(に)本(ほん)語(ご)です。

  • Tiếng mẹ đẻ của tôi là tiếng Nhật.

Từ:私(わたし)母(ぼ)語(ご)は日(に)本(ほん)語(ご)です

ジムは日(に)本(ほん)語(ご)が読(よ)める。

  • Jim có thể đọc được tiếng Nhật.

Từ:は日(に)本(ほん)語(ご)が読(よ)む

彼(かれ)は日(に)本(ほん)語(ご)が話(はな)せますか。

  • Anh ấy có thể nói tiếng Nhật không?

Từ:彼(かれ)は日(に)本(ほん)語(ご)が話(はな)すか

日(に)本(ほん)語(ご)をどう思(おも)いますか。

  • Bạn nghĩ thế nào về tiếng Nhật?

Từ:日(に)本(ほん)語(ご)をどう思(おも)うか

Đăng nhập để tiếp tục