興味
きょうみkyoumi
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
sự quan tâm; sự hứng thú; lòng hiếu kỳ
EN interest (in something); curiosity (about something); zest (for)

きょうみkyoumi
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
sự quan tâm; sự hứng thú; lòng hiếu kỳ
EN interest (in something); curiosity (about something); zest (for)