一曲
いっきょくikkyoku
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
một bản nhạc; một khúc nhạc
EN tune (melody, piece of music)

いっきょくikkyoku
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
một bản nhạc; một khúc nhạc
EN tune (melody, piece of music)