歌う
うたうutau
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -u)ngoại động từ
ngâm thơ; diễn tả bằng thơ
EN to sing of (love, beauty, etc.) in a poem; to express in the form of a poem; to recite (a poem)
Ghi chú: đặc biệt là 歌う, 詠う
