思い出す
おもいだすomoidasu
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -su)ngoại động từ
nhớ lại; hồi tưởng
EN to recall; to remember; to recollect

おもいだすomoidasu
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -su)ngoại động từ
nhớ lại; hồi tưởng
EN to recall; to remember; to recollect