リコール
リコールrikooru
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するngoại động từ
bãi nhiệm (quan chức được bầu)
EN recall (of an elected official); removal of an elected official from office though a petition and popular vote
thu hồi sản phẩm (lỗi)
EN recall (of a defective product)
