欠陥車
けっかんしゃkekkansha
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
xe lỗi; xe có khuyết tật
EN defective car; car with a (structural) defect

けっかんしゃkekkansha
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ