高い
たかいtakai
Rất thông dụngTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cao
EN high (level); above average (in degree, quality, etc.)

たかいtakai
Rất thông dụngTính từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cao
EN high (level); above average (in degree, quality, etc.)