高め
たかめtakame
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tiến trùy trong mạt chược
EN wait tile which produces a winning hand with a higher score

たかめtakame
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ bổ nghĩa với のtính từ đuôi -nadanh từ
hơi cao
EN highish; somewhat high; on the high side; high (ball)
Xem thêm: 低め
danh từ
tiến trùy trong mạt chược
EN wait tile which produces a winning hand with a higher score