集中力
しゅうちゅうりょくshuuchuuryoku
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
khả năng tập trung; sự tập trung
EN (powers of) concentration; ability to concentrate

しゅうちゅうりょくshuuchuuryoku
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
khả năng tập trung; sự tập trung
EN (powers of) concentration; ability to concentrate