必要とする
ひつようとするhitsuyoutosuru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từngoại động từđộng từ する (bất quy tắc)
cần; đòi hỏi
EN to need; to call for; to require

ひつようとするhitsuyoutosuru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từngoại động từđộng từ する (bất quy tắc)
cần; đòi hỏi
EN to need; to call for; to require