Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

人(じん)物(ぶつ)

じんぶつjinbutsu

Rất thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    nhân vật; con người

    EN person; character; figure; personage; man; woman

  2. nhân cách; tính cách

    EN one's character; one's personality

    あの人(ひと)は人(じん)物(ぶつ)がしっかりしている。

    • Người đó có nhân cách rất vững vàng.

    Từ:あの人(ひと)人(じん)物(ぶつ)しっかり

    Đã xác minh
  3. người tài giỏi; nhân vật có năng lực

    EN able person; talented person

    彼(かれ)はなかなかの人(じん)物(ぶつ)だ。

    • Anh ấy là một nhân vật khá đấy.

    Từ:彼(かれ)なかなか人(じん)物(ぶつ)

    Đã xác minh

Câu ví dụ 128

Đăng nhập để tiếp tục