語り口
かたりくちkatarikuchi
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
cách kể chuyện; giọng kể
EN way of reciting; way of telling a story

かたりくちkatarikuchi
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
cách kể chuyện; giọng kể
EN way of reciting; way of telling a story