滞在中
たいざいちゅうtaizaichuu
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
trong thời gian lưu trú
EN during a stay

たいざいちゅうtaizaichuu
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
trong thời gian lưu trú
EN during a stay