Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

性(せい)格(かく)

せいかくseikaku

Rất thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    tính cách; tính tình

    EN character (of a person); personality; disposition; nature

  2. tính chất; đặc điểm

    EN characteristics; nature (of a thing, event, etc.)

    この問(もん)題(だい)は前(まえ)のものとは性(せい)格(かく)が違(ちが)う。

    • Vấn đề này có tính chất khác với vấn đề trước đó.

    Từ:問(もん)題(だい)前(まえ)性(せい)格(かく)違(ちが)う

    Đã xác minh

Câu ví dụ 347

あいつもアバウトな性(せい)格(かく)だよな。

  • Hắn ta cũng có tính cách tùy tiện nhỉ.

Từ:あいつもアバウト性(せい)格(かく)だよな

Đã xác minh

彼(かれ)は性(せい)格(かく)がおとなしい。

  • Tính cách của anh ấy hiền lành.

Từ:彼(かれ)は性(せい)格(かく)がおとなしい

ジョンは性(せい)格(かく)が陽(よう)気(き)だ。

  • John có tính cách vui vẻ.

Từ:は性(せい)格(かく)が陽(よう)気(き)だ

Đăng nhập để tiếp tục