Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

男(だん)性(せい)

だんせいdansei

Rất thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từdanh từ bổ nghĩa với の

    nam giới; đàn ông

    EN man; male

    「一(いち)部屋(へや)に3人(さんにん)で泊(と)まっていただけますか」と彼(かれ)はたずねました。「ええ、かまいませんよ」と3人(にん)の男(だん)性(せい)は答(こた)えました。

    • “Ba người có thể ở chung một phòng được không?” anh ấy hỏi. “Vâng, không sao đâu,” ba người đàn ông trả lời.
  2. giống đực

    EN masculine gender

    ngữ pháp

Câu ví dụ 292

「一(いち)部屋(へや)に3人(さんにん)で泊(と)まっていただけますか」と彼(かれ)はたずねました。「ええ、かまいませんよ」と3人(にん)の男(だん)性(せい)は答(こた)えました。

  • “Ba người có thể ở chung một phòng được không?” anh ấy hỏi. “Vâng, không sao đâu,” ba người đàn ông trả lời.

あの男(だん)性(せい)は誰(だれ)ですか。

  • Người đàn ông kia là ai vậy?

Từ:あの男(だん)性(せい)は誰(だれ)ですか

背(せ)の高(たか)い男(だん)性(せい)でした。

  • Đó là một người đàn ông cao ráo.

Từ:背(せ)の高(たか)い男(だん)性(せい)です

Đăng nhập để tiếp tục