義務付ける
ぎむづけるgimuzukeru
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 2 (ichidan)ngoại động từ
bắt buộc
EN to obligate; to make compulsory; to require; to mandate

ぎむづけるgimuzukeru
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 2 (ichidan)ngoại động từ
bắt buộc
EN to obligate; to make compulsory; to require; to mandate