Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

病(びょう)院(いん)

びょういんbyouin

Rất thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    bệnh viện

    EN hospital; clinic; doctor's office; doctor's surgery; infirmary

Câu ví dụ 920

この近(ちか)くに病(びょう)院(いん)はありますか。

  • Có bệnh viện nào ở gần đây không ạ?

Từ:この近(ちか)くに病(びょう)院(いん)はあるか

Đã xác minh

ここは病(びょう)院(いん)だ。

  • Đây là bệnh viện.

Từ:ここは病(びょう)院(いん)だ

近(ちか)くに病(びょう)院(いん)がある。

  • Có bệnh viện ở gần đây.

Từ:近(ちか)くに病(びょう)院(いん)がある

病(びょう)院(いん)はここから近(ちか)い。

  • Bệnh viện ở gần đây.

Từ:病(びょう)院(いん)はここから近(ちか)い

この病(びょう)院(いん)は市(し)立(りつ)です。

  • Bệnh viện này là của thành phố.

Từ:この病(びょう)院(いん)は市(し)立(りつ)です

Đăng nhập để tiếp tục