情勢
じょうせいjousei
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tình hình; tình trạng
EN state of things; state of affairs; situation; conditions; circumstances

じょうせいjousei
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tình hình; tình trạng
EN state of things; state of affairs; situation; conditions; circumstances