集中
しゅうちゅうshuuchuu
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
sự tập trung; sự dồn vào
EN concentration (of population, buildings, power, etc.); centralization; convergence; focus (of a debate, questions, etc.)
