美しい
うつくしいutsukushii
Rất thông dụngTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -i
đẹp; xinh đẹp; thanh khiết
EN beautiful; pretty; lovely; sweet; pure (heart, friendship, etc.)

うつくしいutsukushii
Rất thông dụngTính từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -i
đẹp; xinh đẹp; thanh khiết
EN beautiful; pretty; lovely; sweet; pure (heart, friendship, etc.)