かなり
かなりkanari
Thông dụngTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
trạng từdanh từ bổ nghĩa với のtính từ đuôi -na
khá; tương đối; khá nhiều
EN considerably; fairly; quite; rather; pretty

かなりkanari
Thông dụngTính từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
trạng từdanh từ bổ nghĩa với のtính từ đuôi -na
khá; tương đối; khá nhiều
EN considerably; fairly; quite; rather; pretty