蝶々
ちょうちょうchouchou
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
con bướm
EN butterfly
Câu ví dụ 26
あ、蝶々がいる。
- A, có con bướm kìa.
Từ:蝶々
Khớp tự động
ちょうちょうchouchou
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
con bướm
EN butterfly
あ、蝶々がいる。
Từ:蝶々
Khớp tự động