喋々
ちょうちょうchouchou
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
trạng từ đi với とtính từ -tarudanh từ có thể + するdanh từ
liên tục; nói nhiều; lưu loát
EN glibly; volubly; at great length
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
