安め
やすめyasume
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ bổ nghĩa với のtính từ đuôi -nadanh từ
khá rẻ
EN relatively cheap; relatively inexpensive; on the cheap side; lowish (price)
Xem thêm: 高め
danh từ
quân chờ để tạo thành bộ bài thắng với điểm thấp
EN wait tile which produces a winning hand with a lower score
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
