人気がある
にんきがあるninkigaaru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ godan -ru bất quy tắc
được yêu thích
EN to be popular

にんきがあるninkigaaru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ godan -ru bất quy tắc
được yêu thích
EN to be popular