山
やまyama
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
vụ án; tội ác
EN (criminal) case; crime
Ghi chú: thuật ngữ chuyên môn của phóng viên cảnh sát và tội phạm; thường được viết là ヤマ

やまyama
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
vụ án; tội ác
EN (criminal) case; crime
Ghi chú: thuật ngữ chuyên môn của phóng viên cảnh sát và tội phạm; thường được viết là ヤマ