Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

集(しゅう)落(らく)

しゅうらくshuuraku

Rất thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    khu định cư; làng mạc; cộng đồng

    EN settlement; village; community; town

    それからまもなく幾(いく)人(にん)かの測(そく)量(りょう)士(し)と自(じ)称(しょう)する変(へん)な服(ふく)装(そう)をした人(ひと)たちが集(しゅう)落(らく)にやってきて、祖(そ)母(ぼ)の小(こ)屋(や)の前(まえ)を測(はか)っていきました。

    • Sau đó không lâu, một vài người tự xưng là nhân viên khảo sát với trang phục kỳ lạ đã đến ngôi làng, và họ bắt đầu đo đạc trước căn chòi của bà tôi.

    川(かわ)の中(ちゅう)流(りゅう)に集(しゅう)落(らく)がある。

    • Có một khu dân cư ở trung lưu của con sông.

    Từ:川(かわ)中(ちゅう)流(りゅう)集(しゅう)落(らく)

  2. khuẩn lạc

    EN (bacterial) colony

    sinh học

    培(ばい)地(ち)に細(さい)菌(きん)の集(しゅう)落(らく)ができた。

    • Các khuẩn lạc vi khuẩn đã hình thành trên môi trường nuôi cấy.

    Từ:培(ばい)地(ち)細(さい)菌(きん)集(しゅう)落(らく)できた

    Đã xác minh

Câu ví dụ 4

それからまもなく幾(いく)人(にん)かの測(そく)量(りょう)士(し)と自(じ)称(しょう)する変(へん)な服(ふく)装(そう)をした人(ひと)たちが集(しゅう)落(らく)にやってきて、祖(そ)母(ぼ)の小(こ)屋(や)の前(まえ)を測(はか)っていきました。

  • Sau đó không lâu, một vài người tự xưng là nhân viên khảo sát với trang phục kỳ lạ đã đến ngôi làng, và họ bắt đầu đo đạc trước căn chòi của bà tôi.

培(ばい)地(ち)に細(さい)菌(きん)の集(しゅう)落(らく)ができた。

  • Các khuẩn lạc vi khuẩn đã hình thành trên môi trường nuôi cấy.

Từ:培(ばい)地(ち)細(さい)菌(きん)集(しゅう)落(らく)できた

Ví dụ của biên tập

山(やま)奥(おく)に小(ちい)さな集(しゅう)落(らく)があった。

  • Có một ngôi làng nhỏ ở sâu trong núi.

Từ:山(やま)小(ちい)さな集(しゅう)落(らく)

Ví dụ của biên tập

川(かわ)の中(ちゅう)流(りゅう)に集(しゅう)落(らく)がある。

  • Có một khu dân cư ở trung lưu của con sông.

Từ:川(かわ)中(ちゅう)流(りゅう)集(しゅう)落(らく)

Khớp tự động

Đăng nhập để tiếp tục