Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

小(こ)屋(や)

こやkoya

Rất thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    túp lều; chòi; chuồng

    EN hut; cabin; shed; (animal) pen

  2. rạp xiếc; lều biểu diễn

    EN small theatre (theater); temporary playhouse; circus tent; booth

    町(まち)にサーカスの小(こ)屋(や)がかかった。

    • Một chiếc lều xiếc đã được dựng lên trong thị trấn.

    Từ:町(まち)サーカス小(こ)屋(や)かかる

    Đã xác minh
  3. nhà riêng

    EN one's own house

    kenjougo (khiêm nhường)khẩu ngữ

    Ghi chú: đặc biệt là しょうおく

Câu ví dụ 57

その小(こ)屋(や)に火(ひ)がつけられた。

  • Căn chòi đó đã bị đốt cháy.

Từ:その小(こ)屋(や)に火(ひ)がつける

Đăng nhập để tiếp tục