Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

向(む)こう

むこうmukou

Thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    phía đối diện; bên kia

    EN opposite side; other side

  2. đằng kia; phía xa

    EN over there; ahead; beyond; (in the) distance; far away; far off

  3. ở bên kia; ở nước ngoài

    EN destination; there (somewhere distant, esp. abroad)

  4. phía bên kia; đối phương

    EN the other party; the other side

    向(む)こうの思(おも)う壷(つぼ)だぞ。

    • Đúng như những gì họ mong đợi đấy.

    Từ:向(む)こうの思(おも)う壺(つぼ)だぞ

    Đã xác minh
  5. sắp tới; trong thời gian tới

    EN from now; next (e.g. two weeks); coming ...; from ... onwards

Câu ví dụ 140

向(む)こうの思(おも)う壷(つぼ)だぞ。

  • Đúng như những gì họ mong đợi đấy.

Từ:向(む)こうの思(おも)う壺(つぼ)だぞ

Đã xác minh

向(む)こうへ行(い)け!

  • Đi ra đằng kia đi!

Từ:向(む)こうへ行(い)く

Đăng nhập để tiếp tục