反対側
はんたいがわhantaigawa
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
phía đối diện; phía đối lập
EN opposite side; opposition

はんたいがわhantaigawa
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
phía đối diện; phía đối lập
EN opposite side; opposition