Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

抵(てい)抗(こう)

ていこうteikou

Rất thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từdanh từ có thể + するnội động từ

    sự kháng cự; sự chống đối

    EN resistance; opposition; standing up to

  2. sự miễn cưỡng; sự e ngại

    EN reluctance; repulsion; repugnance

    人(ひと)前(まえ)で話(はな)すのには抵(てい)抗(こう)がある。

    • Tôi cảm thấy ngại khi nói trước đám đông.

    Từ:人(ひと)前(まえ)で話(はな)す抵(てい)抗(こう)

    Đã xác minh
  3. danh từ

    sự cản trở; lực cản

    EN resistance; drag; friction

    vật lý

  4. điện trở

    EN electrical resistance

    viết tắtđiện

    Xem thêm: 電(でん)気(き)抵(てい)抗(こう)

    この電(でん)線(せん)は抵(てい)抗(こう)が小(ちい)さい。

    • Dây điện này có điện trở nhỏ.

    Từ:電(でん)線(せん)抵(てい)抗(こう)小(ちい)さい

    Đã xác minh
  5. điện trở

    EN resistor

    viết tắtđiện

    Xem thêm: 抵(てい)抗(こう)器(き)

Câu ví dụ 51

Đăng nhập để tiếp tục