Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

誘(ゆう)惑(わく)

ゆうわくyuuwaku

Thông dụngDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từdanh từ có thể + するngoại động từ

    sự cám dỗ; sự quyến rũ

    EN temptation; allurement; lure; enticement; seduction

Câu ví dụ 38

どんな誘(ゆう)惑(わく)にも負(ま)けるな。

  • Đừng đầu hàng trước bất kỳ sự cám dỗ nào.

Từ:どんな誘(ゆう)惑(わく)にも負(ま)けるな

Đã xác minh

彼(かの)女(じょ)の誘(ゆう)惑(わく)に勝(か)てない。

  • Tôi không thể cưỡng lại sự quyến rũ của cô ấy.

Từ:彼(かの)女(じょ)誘(ゆう)惑(わく)に勝(か)つ

Đăng nhập để tiếp tục