誘惑
ゆうわくyuuwaku
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するngoại động từ
sự cám dỗ; sự quyến rũ
EN temptation; allurement; lure; enticement; seduction

ゆうわくyuuwaku
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するngoại động từ
sự cám dỗ; sự quyến rũ
EN temptation; allurement; lure; enticement; seduction