誘致
ゆうちyuuchi
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するngoại động từ
sự lôi kéo; sự mời gọi; sự thu hút
EN attraction; lure; invitation

ゆうちyuuchi
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するngoại động từ
sự lôi kéo; sự mời gọi; sự thu hút
EN attraction; lure; invitation