地域経済
ちいきけいざいchiikikeizai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
kinh tế vùng; kinh tế địa phương
EN regional economy; local economy

ちいきけいざいchiikikeizai
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
kinh tế vùng; kinh tế địa phương
EN regional economy; local economy