につれて
につれてnitsurete
Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từliên từ
cùng với; kéo theo; theo sự
EN as (X, then Y); with; in accordance with; in proportion to
Ghi chú: cùng với X, Y

につれてnitsurete
Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từliên từ
cùng với; kéo theo; theo sự
EN as (X, then Y); with; in accordance with; in proportion to
Ghi chú: cùng với X, Y