尽力
じんりょくjinryoku
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するnội động từ
nỗ lực; sự cố gắng
EN efforts; exertion; endeavour; assistance; services

じんりょくjinryoku
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するnội động từ
nỗ lực; sự cố gắng
EN efforts; exertion; endeavour; assistance; services