促進
そくしんsokushin
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + するngoại động từdanh từ bổ nghĩa với の
thúc đẩy; sự xúc tiến
EN promotion; acceleration; encouragement; facilitation; spurring on
