不戦
ふせんfusen
Thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
hủy bỏ trận đấu do một đấu sĩ vắng mặt
EN bout cancelled due to absence of one of the wrestlers

ふせんfusen
Thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ bổ nghĩa với の
phản chiến
EN war renunciation; anti-war
hủy bỏ trận đấu do một đấu sĩ vắng mặt
EN bout cancelled due to absence of one of the wrestlers