屈する
くっするkussuru
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ する (loại đặc biệt)ngoại động từ
khuỵu; gập
EN to bend (knee, etc.)
động từ する (loại đặc biệt)nội động từ
buồn bã; nản lòng
EN to feel down

くっするkussuru
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ する (loại đặc biệt)ngoại động từ
khuỵu; gập
EN to bend (knee, etc.)
động từ する (loại đặc biệt)nội động từ
buồn bã; nản lòng
EN to feel down