生じる
しょうじるshoujiru
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 2 (ichidan)nội động từ
phát sinh; nảy sinh; xuất hiện
EN to result from; to arise; to be generated
Xem thêm: 生ずる

しょうじるshoujiru
Thông dụngĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.