Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

生(しょう)じる

しょうじるshoujiru

Thông dụngĐộng từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. động từ nhóm 2 (ichidan)ngoại động từ

    tạo ra; phát sinh; gây ra

    EN to produce; to yield; to cause

    Xem thêm: 生(しょう)ずる

  2. động từ nhóm 2 (ichidan)nội động từ

    phát sinh; nảy sinh; xuất hiện

    EN to result from; to arise; to be generated

    Xem thêm: 生(しょう)ずる

Câu ví dụ 93

無(む)から有(ゆう)は生(しょう)じない。

  • Không có gì sinh ra từ hư vô.

Từ:無(む)から有(ゆう)は生(しょう)じる

Đăng nhập để tiếp tục