戦後
せんごsengo
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ bổ nghĩa với のtrạng từ
hậu chiến; thời kỳ sau chiến tranh
EN postwar period; period after Second World War

せんごsengo
Rất thông dụngDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ bổ nghĩa với のtrạng từ
hậu chiến; thời kỳ sau chiến tranh
EN postwar period; period after Second World War